Từ vựng
時期尚早
じきしょうそう
vocabulary vocab word
sớm quá
chưa đúng lúc
時期尚早 時期尚早 じきしょうそう sớm quá, chưa đúng lúc
Ý nghĩa
sớm quá và chưa đúng lúc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じきしょうそう
vocabulary vocab word
sớm quá
chưa đúng lúc