Từ vựng
春風たいとう
vocabulary vocab word
thời tiết xuân ấm áp và dễ chịu
khí hậu xuân ôn hòa và dịu mát
春風たいとう 春風たいとう thời tiết xuân ấm áp và dễ chịu, khí hậu xuân ôn hòa và dịu mát
春風たいとう
Ý nghĩa
thời tiết xuân ấm áp và dễ chịu và khí hậu xuân ôn hòa và dịu mát
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0