Từ vựng
明晰判明
めいせきはんめい
vocabulary vocab word
rõ ràng và phân minh (ví dụ: nhận thức
đặc biệt trong chủ nghĩa Descartes)
đầu óc minh mẫn
明晰判明 明晰判明 めいせきはんめい rõ ràng và phân minh (ví dụ: nhận thức, đặc biệt trong chủ nghĩa Descartes), đầu óc minh mẫn
Ý nghĩa
rõ ràng và phân minh (ví dụ: nhận thức đặc biệt trong chủ nghĩa Descartes) và đầu óc minh mẫn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0