Từ vựng
けいい敬畏 けいい敬畏 けいい敬畏

Ý nghĩa

sự kính sợ lòng tôn kính và nỗi sợ hãi (ví dụ: trước quyền uy)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠