Từ vựng
教え諭す
おしえさとす
vocabulary vocab word
hướng dẫn
giải thích rõ ràng
khuyên răn
thuyết giảng
教え諭す 教え諭す おしえさとす hướng dẫn, giải thích rõ ràng, khuyên răn, thuyết giảng
Ý nghĩa
hướng dẫn giải thích rõ ràng khuyên răn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0