Từ vựng
政倫審
せいりんしん
vocabulary vocab word
Ủy ban Đạo đức Chính trị (Ủy ban Quốc hội)
ủy ban đạo đức
政倫審 政倫審 せいりんしん Ủy ban Đạo đức Chính trị (Ủy ban Quốc hội), ủy ban đạo đức
Ý nghĩa
Ủy ban Đạo đức Chính trị (Ủy ban Quốc hội) và ủy ban đạo đức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
政倫審
Ủy ban Đạo đức Chính trị (Ủy ban Quốc hội), ủy ban đạo đức
せいりんしん