Từ vựng
擁護論
よーごろん
vocabulary vocab word
sự bảo vệ
lập luận bảo vệ
thuyết biện hộ
擁護論 擁護論 よーごろん sự bảo vệ, lập luận bảo vệ, thuyết biện hộ
Ý nghĩa
sự bảo vệ lập luận bảo vệ và thuyết biện hộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0