Từ vựng
摘み出す
つまみだす
vocabulary vocab word
nhặt ra bằng ngón tay
nhổ ra
đuổi ra (khỏi quán bar)
lôi ra
ném ra
摘み出す 摘み出す つまみだす nhặt ra bằng ngón tay, nhổ ra, đuổi ra (khỏi quán bar), lôi ra, ném ra
Ý nghĩa
nhặt ra bằng ngón tay nhổ ra đuổi ra (khỏi quán bar)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0