Từ vựng
搬出
はんしゅつ
vocabulary vocab word
khiêng/vác ra ngoài (đặc biệt đồ nặng
tác phẩm nghệ thuật
đồ đạc)
lấy ra
搬出 搬出 はんしゅつ khiêng/vác ra ngoài (đặc biệt đồ nặng, tác phẩm nghệ thuật, đồ đạc), lấy ra
Ý nghĩa
khiêng/vác ra ngoài (đặc biệt đồ nặng tác phẩm nghệ thuật đồ đạc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0