Từ vựng
掩体
えんたい
vocabulary vocab word
công sự
hầm trú ẩn
nơi trú ẩn
掩体 掩体 えんたい công sự, hầm trú ẩn, nơi trú ẩn
Ý nghĩa
công sự hầm trú ẩn và nơi trú ẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんたい
vocabulary vocab word
công sự
hầm trú ẩn
nơi trú ẩn