Từ vựng
持ち腐れ
もちぐされ
vocabulary vocab word
vật sở hữu không dùng đến
持ち腐れ 持ち腐れ もちぐされ vật sở hữu không dùng đến
Ý nghĩa
vật sở hữu không dùng đến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もちぐされ
vocabulary vocab word
vật sở hữu không dùng đến