Từ vựng
拡大率
かくだいりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ phóng đại
độ phóng đại
拡大率 拡大率 かくだいりつ tỷ lệ phóng đại, độ phóng đại
Ý nghĩa
tỷ lệ phóng đại và độ phóng đại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かくだいりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ phóng đại
độ phóng đại