Từ vựng
招待席
しょーたいせき
vocabulary vocab word
ghế dành cho khách mời
招待席 招待席 しょーたいせき ghế dành cho khách mời
Ý nghĩa
ghế dành cho khách mời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょーたいせき
vocabulary vocab word
ghế dành cho khách mời