Từ vựng
招待券
しょうたいけん
vocabulary vocab word
vé mời
thiệp mời
vé mời miễn phí
招待券 招待券 しょうたいけん vé mời, thiệp mời, vé mời miễn phí
Ý nghĩa
vé mời thiệp mời và vé mời miễn phí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうたいけん
vocabulary vocab word
vé mời
thiệp mời
vé mời miễn phí