Từ vựng
折れ釘
おれくぎ
vocabulary vocab word
đinh bị uốn cong
đinh cong queo
móc đinh hình chữ L
móc vít uốn vuông góc
折れ釘 折れ釘 おれくぎ đinh bị uốn cong, đinh cong queo, móc đinh hình chữ L, móc vít uốn vuông góc
Ý nghĩa
đinh bị uốn cong đinh cong queo móc đinh hình chữ L
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0