Từ vựng
打付ける
うちつける
vocabulary vocab word
đóng đinh (vào cái gì đó)
cố định bằng đinh
gắn chặt (vào)
đóng (đinh; vào)
đập (đầu
v.v.)
gõ
đánh
đập (vào
lên)
đập phá
ném (vào tường
xuống sàn
v.v.)
quăng (vào)
打付ける 打付ける うちつける đóng đinh (vào cái gì đó), cố định bằng đinh, gắn chặt (vào), đóng (đinh; vào), đập (đầu, v.v.), gõ, đánh, đập (vào, lên), đập phá, ném (vào tường, xuống sàn, v.v.), quăng (vào)
Ý nghĩa
đóng đinh (vào cái gì đó) cố định bằng đinh gắn chặt (vào)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0