Từ vựng
打付ける
ぶつける
vocabulary vocab word
đóng đinh (vào cái gì đó)
cố định bằng đinh
gắn chặt (vào)
đóng (đinh; vào)
đập (đầu vào cái gì đó)
gõ
đánh
đập (vào
lên)
đập phá
ném (vào tường
xuống sàn
v.v.)
quăng (vào)
打付ける 打付ける-2 ぶつける đóng đinh (vào cái gì đó), cố định bằng đinh, gắn chặt (vào), đóng (đinh; vào), đập (đầu vào cái gì đó), gõ, đánh, đập (vào, lên), đập phá, ném (vào tường, xuống sàn, v.v.), quăng (vào)
Ý nghĩa
đóng đinh (vào cái gì đó) cố định bằng đinh gắn chặt (vào)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0