Từ vựng
てぜま手狭 てぜま手狭 てぜま手狭

Ý nghĩa

chật hẹp nhỏ hẹp và chật chội

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠