Từ vựng
てぜま
てぜま
vocabulary vocab word
chật hẹp
nhỏ hẹp
chật chội
てぜま てぜま てぜま chật hẹp, nhỏ hẹp, chật chội
Ý nghĩa
chật hẹp nhỏ hẹp và chật chội
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てぜま
vocabulary vocab word
chật hẹp
nhỏ hẹp
chật chội