Từ vựng
戯弄
ぎろう
vocabulary vocab word
trêu chọc
chơi khăm tình cảm
戯弄 戯弄 ぎろう trêu chọc, chơi khăm tình cảm
Ý nghĩa
trêu chọc và chơi khăm tình cảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎろう
vocabulary vocab word
trêu chọc
chơi khăm tình cảm