Từ vựng
截ち割る
たちわる
vocabulary vocab word
cắt mở
cắt rời
chia ra
tách ra
截ち割る 截ち割る たちわる cắt mở, cắt rời, chia ra, tách ra
Ý nghĩa
cắt mở cắt rời chia ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たちわる
vocabulary vocab word
cắt mở
cắt rời
chia ra
tách ra