Từ vựng
懶
ものぐさ
vocabulary vocab word
sự lười biếng
người lười biếng
懶 懶 ものぐさ sự lười biếng, người lười biếng
Ý nghĩa
sự lười biếng và người lười biếng
Luyện viết
Nét: 1/19
ものぐさ
vocabulary vocab word
sự lười biếng
người lười biếng