Từ vựng
憧れの的
あこがれのまと
vocabulary vocab word
đối tượng ngưỡng mộ
mục tiêu khao khát
憧れの的 憧れの的 あこがれのまと đối tượng ngưỡng mộ, mục tiêu khao khát
Ý nghĩa
đối tượng ngưỡng mộ và mục tiêu khao khát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0