Kanji
憧
kanji character
mong mỏi
khao khát
khát vọng
ngưỡng mộ
yêu mến
憧 kanji-憧 mong mỏi, khao khát, khát vọng, ngưỡng mộ, yêu mến
憧
Ý nghĩa
mong mỏi khao khát khát vọng
Cách đọc
Kun'yomi
- あこがれる
On'yomi
- しょう
- とう
- どう けい khát khao
Luyện viết
Nét: 1/15