Từ vựng
悲歌慷慨
ひかこうがい
vocabulary vocab word
bài ca bi thương phẫn uất về thời thế
悲歌慷慨 悲歌慷慨 ひかこうがい bài ca bi thương phẫn uất về thời thế
Ý nghĩa
bài ca bi thương phẫn uất về thời thế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
悲歌慷慨
bài ca bi thương phẫn uất về thời thế
ひかこうがい
歌
bài hát, hát
うた, うた.う, カ