Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
恋愛遍歴
れんあいへんれき
vocabulary vocab word
lịch sử tình ái
恋愛遍歴
renaihenreki
恋愛遍歴
恋愛遍歴
れんあいへんれき
lịch sử tình ái
れ
ん
あ
い
へ
ん
れ
き
恋
愛
遍
歴
れ
ん
あ
い
へ
ん
れ
き
恋
愛
遍
歴
れ
ん
あ
い
へ
ん
れ
き
恋
愛
遍
歴
Ý nghĩa
lịch sử tình ái
lịch sử tình ái
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
恋愛遍歴
lịch sử tình ái
れんあいへんれき
恋
tình yêu lãng mạn, đang yêu, khao khát...
こ.う, こい, レン
亦
cũng, lại
また, エキ, ヤク
亣
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
CDP-89AB
( CDP-89AB )
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
愛
tình yêu, tình cảm, yêu thích
いと.しい, かな.しい, アイ
冖
( CDP-8BB8 )
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
遍
khắp nơi, lần, rộng rãi...
あまね.く, ヘン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
扁
bằng phẳng, nhỏ bé
ひらたい, ヘン
户
𠕁
歴
chương trình học, sự tiếp diễn, dòng thời gian
レキ, レッキ
𠩵
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.