Từ vựng
思い做しか
おもいなしか
vocabulary vocab word
Có lẽ tôi tưởng tượng ra
nhưng ...
Có thể tôi đang ảo tưởng
nhưng ...
思い做しか 思い做しか おもいなしか Có lẽ tôi tưởng tượng ra, nhưng ..., Có thể tôi đang ảo tưởng, nhưng ...
Ý nghĩa
Có lẽ tôi tưởng tượng ra nhưng ... và Có thể tôi đang ảo tưởng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0