Từ vựng
忌諱に触れる
vocabulary vocab word
làm mất lòng
chạm vào điều cấm kỵ
gây khó chịu
忌諱に触れる 忌諱に触れる làm mất lòng, chạm vào điều cấm kỵ, gây khó chịu
忌諱に触れる
Ý nghĩa
làm mất lòng chạm vào điều cấm kỵ và gây khó chịu
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0