Từ vựng
御蔭
おかげ
vocabulary vocab word
ân huệ (của Chúa)
từ bi (của Phật)
phúc lành
sự hỗ trợ
sự giúp đỡ
sự viện trợ
tác động
ảnh hưởng
御蔭 御蔭 おかげ ân huệ (của Chúa), từ bi (của Phật), phúc lành, sự hỗ trợ, sự giúp đỡ, sự viện trợ, tác động, ảnh hưởng
Ý nghĩa
ân huệ (của Chúa) từ bi (của Phật) phúc lành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0