Từ vựng
御祀り
おまつり
vocabulary vocab word
lễ hội
tiệc tùng
hội chợ
matsuri
御祀り 御祀り おまつり lễ hội, tiệc tùng, hội chợ, matsuri
Ý nghĩa
lễ hội tiệc tùng hội chợ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おまつり
vocabulary vocab word
lễ hội
tiệc tùng
hội chợ
matsuri