Từ vựng
御歯黒
おはぐろ
vocabulary vocab word
nhuộm răng đen
thuốc nhuộm răng đen
御歯黒 御歯黒 おはぐろ nhuộm răng đen, thuốc nhuộm răng đen
Ý nghĩa
nhuộm răng đen và thuốc nhuộm răng đen
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おはぐろ
vocabulary vocab word
nhuộm răng đen
thuốc nhuộm răng đen