Từ vựng
後天的
こうてんてき
vocabulary vocab word
thu được (ví dụ: đặc điểm)
học được (ví dụ: hành vi)
hậu nghiệm
後天的 後天的 こうてんてき thu được (ví dụ: đặc điểm), học được (ví dụ: hành vi), hậu nghiệm
Ý nghĩa
thu được (ví dụ: đặc điểm) học được (ví dụ: hành vi) và hậu nghiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0