Từ vựng
強心臓
きょーしんぞー
vocabulary vocab word
sự táo bạo
gan dạ
lòng can đảm
sự trơ trẽn
sự bình tĩnh
強心臓 強心臓 きょーしんぞー sự táo bạo, gan dạ, lòng can đảm, sự trơ trẽn, sự bình tĩnh
Ý nghĩa
sự táo bạo gan dạ lòng can đảm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0