Từ vựng
弔問客
ちょうもんきゃく
vocabulary vocab word
người đến viếng tang
弔問客 弔問客 ちょうもんきゃく người đến viếng tang
Ý nghĩa
người đến viếng tang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちょうもんきゃく
vocabulary vocab word
người đến viếng tang