Từ vựng
庚戌
かのえいぬ
vocabulary vocab word
Canh Tuất (năm thứ 47 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1910
1970
2030)
庚戌 庚戌 かのえいぬ Canh Tuất (năm thứ 47 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1910, 1970, 2030)
Ý nghĩa
Canh Tuất (năm thứ 47 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1910 1970
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0