Từ vựng
平穏無事
へいおんぶじ
vocabulary vocab word
yên bình
yên tĩnh
không có gì xảy ra
平穏無事 平穏無事 へいおんぶじ yên bình, yên tĩnh, không có gì xảy ra
Ý nghĩa
yên bình yên tĩnh và không có gì xảy ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
へいおんぶじ
vocabulary vocab word
yên bình
yên tĩnh
không có gì xảy ra