Từ vựng
平瓮
vocabulary vocab word
đĩa đất dẹt (dùng trong bói toán)
平瓮 平瓮 đĩa đất dẹt (dùng trong bói toán)
平瓮
Ý nghĩa
đĩa đất dẹt (dùng trong bói toán)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
đĩa đất dẹt (dùng trong bói toán)