Từ vựng
幌蚊帳
ほろがや
vocabulary vocab word
màn chụp hình lều (thường dùng để bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi muỗi)
幌蚊帳 幌蚊帳 ほろがや màn chụp hình lều (thường dùng để bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi muỗi)
Ý nghĩa
màn chụp hình lều (thường dùng để bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi muỗi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0