Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
幇助罪
ほーじょざい
vocabulary vocab word
tội đồng phạm
幇助罪
hoojozai
幇助罪
幇助罪
ほーじょざい
tội đồng phạm
ほ
う
じょ
ざ
い
幇
助
罪
ほ
う
じょ
ざ
い
幇
助
罪
ほ
う
じょ
ざ
い
幇
助
罪
Ý nghĩa
tội đồng phạm
tội đồng phạm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
幇助罪
tội đồng phạm
ほうじょざい
幇
giúp đỡ
たす.ける, ホウ
封
niêm phong, đóng kín
フウ, ホウ
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
助
giúp đỡ, cứu giúp, hỗ trợ
たす.ける, たす.かる, ジョ
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
罪
tội lỗi, tội ác, tội phạm...
つみ, ザイ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.