Từ vựng
帯域
たいいき
vocabulary vocab word
dải tần
vùng
phạm vi
băng thông
帯域 帯域 たいいき dải tần, vùng, phạm vi, băng thông
Ý nghĩa
dải tần vùng phạm vi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
帯域
dải tần, vùng, phạm vi...
たいいき
帯
dây lưng, thắt lưng, obi...
お.びる, おび, タイ