Từ vựng
巻
まき
vocabulary vocab word
cuộn (ví dụ: vải)
lên dây (ví dụ: đồng hồ)
tập (sách)
tăng tốc
gót (dép Nhật)
巻 巻 まき cuộn (ví dụ: vải), lên dây (ví dụ: đồng hồ), tập (sách), tăng tốc, gót (dép Nhật)
Ý nghĩa
cuộn (ví dụ: vải) lên dây (ví dụ: đồng hồ) tập (sách)
Luyện viết
Nét: 1/9