Từ vựng
かん巻 かん巻 かん巻

Ý nghĩa

cuộn (ví dụ: vải) lên dây (ví dụ: đồng hồ) tập (sách)

Luyện viết


Nét: 1/9
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠