Từ vựng
己様
vocabulary vocab word
tôi
tao
kẻ tự cao tự đại
người đàn ông ích kỷ
người đàn ông kiêu ngạo
己様 己様 tôi, tao, kẻ tự cao tự đại, người đàn ông ích kỷ, người đàn ông kiêu ngạo
己様
Ý nghĩa
tôi tao kẻ tự cao tự đại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0