Từ vựng
島蔭
しまかげ
vocabulary vocab word
khu vực khuất gió sau đảo
vùng bị che khuất bởi đảo
島蔭 島蔭 しまかげ khu vực khuất gió sau đảo, vùng bị che khuất bởi đảo
Ý nghĩa
khu vực khuất gió sau đảo và vùng bị che khuất bởi đảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0