Từ vựng
峡谷風
きょーこくふー
vocabulary vocab word
gió thung lũng
gió hẻm núi
gió khe núi
峡谷風 峡谷風 きょーこくふー gió thung lũng, gió hẻm núi, gió khe núi
Ý nghĩa
gió thung lũng gió hẻm núi và gió khe núi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0