Từ vựng
峠を越す
とーげをこす
vocabulary vocab word
vượt qua đỉnh điểm
vượt qua giai đoạn khó khăn nhất
qua khỏi cơn nguy kịch
vượt qua đèo
峠を越す 峠を越す とーげをこす vượt qua đỉnh điểm, vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, qua khỏi cơn nguy kịch, vượt qua đèo
Ý nghĩa
vượt qua đỉnh điểm vượt qua giai đoạn khó khăn nhất qua khỏi cơn nguy kịch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0