Từ vựng
岨道
そばみち
vocabulary vocab word
đường núi dốc đứng
lối mòn hiểm trở trên núi
岨道 岨道 そばみち đường núi dốc đứng, lối mòn hiểm trở trên núi
Ý nghĩa
đường núi dốc đứng và lối mòn hiểm trở trên núi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0