Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
岨
kanji character
núi đá
岨
岨
kanji-岨
núi đá
岨
Ý nghĩa
núi đá
núi đá
Cách đọc
Kun'yomi
いしやま
そば
みち
đường núi dốc đứng
On'yomi
けん
そ
dốc đứng (địa hình)
しょ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/8
Phân tích thành phần
岨
núi đá
いしやま, そば, ソ
山
núi
やま, サン, セン
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Từ phổ biến
岨
そば
道
みち
đường núi dốc đứng, lối mòn hiểm trở trên núi
岨
そば
路
みち
đường núi dốc đứng, lối mòn hiểm trở trên núi
嶮
けん
岨
そ
dốc đứng (địa hình), hiểm trở, vực thẳm...
山
やま
岨
そわ
vách núi, vực núi
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.