Từ vựng
山岳信仰
さんがくしんこう
vocabulary vocab word
tín ngưỡng thờ núi
sự sùng bái núi
山岳信仰 山岳信仰 さんがくしんこう tín ngưỡng thờ núi, sự sùng bái núi
Ý nghĩa
tín ngưỡng thờ núi và sự sùng bái núi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さんがくしんこう
vocabulary vocab word
tín ngưỡng thờ núi
sự sùng bái núi