Từ vựng
履替える
はきかえる
vocabulary vocab word
thay (quần áo phần dưới: giày
quần
váy
v.v.)
mang nhầm (giày)
履替える 履替える はきかえる thay (quần áo phần dưới: giày, quần, váy, v.v.), mang nhầm (giày)
Ý nghĩa
thay (quần áo phần dưới: giày quần váy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0